sự tích lũy Sự tích lũy Noun

English
accumulation
ไทย
การพอกพูน

Example

  • Sự tích lũy [Sự tích lũy / Sự gom góp / Sự bồi đắp] dữ liệu là điều kiện tiên quyết để huấn luyện các mô hình AI hiện đại.
  • The accumulation of data is essential for training modern AI models.
  • Trong ngữ cảnh AI, 'tích lũy' là từ chuẩn mực nhất.