sự tiến bộ /sɨ˧˧ t͡ɕiən˧˧ pwo˧˧/ Noun
- English
- progress
- ไทย
- ความก้าวหน้า
Example
- Tôi nghĩ chúng ta đang có *sự tiến bộ* (Tiến bộ / Phát triển / Tiến triển) trong dự án này.
- I think we're making progress on the project.
- Dùng 'sự tiến bộ' là cách nói chuẩn mực nhất.