sự triển khai Sự triển khai Noun
- English
- implementation
- ไทย
- การนำไปใช้
Example
- Sự triển khai [Sự triển khai / Việc thực thi / Sự hiện thực hóa] của giao thức bảo mật mới là bắt buộc.
- The implementation of the new security protocol was mandatory.
- Nhấn mạnh tính chất quy trình.