sự trôi qua / sự qua đời /ˈpɑːsɪŋ/ Noun
- English
- passing
- ไทย
- ถึงแก่กรรม
Example
- Sự trôi qua [sự trôi qua / sự qua đời / sự chuyển giao] của thời gian khiến mọi thứ thay đổi.
- The colour of the wood darkens with the passing of time.
- Dùng 'sự trôi qua' để nhấn mạnh tính liên tục của thời gian.