sự ưa chuộng Sự ưa chuộng Noun
- English
- popularity
- ไทย
- ความนิยม
Example
- Sự ưa chuộng [Sự ưa chuộng] (Sự được yêu thích / Sự thịnh hành / Tiếng tăm) của xe điện đang tăng mạnh mẽ.
- The increasing popularity of cycling is great for the environment.
- Dùng 'Sự ưa chuộng' vì nó bao hàm cả sự chấp nhận của người tiêu dùng.