sữa Sữa Noun

English
milk
ไทย
นม

Example

  • Thêm một chút [Sữa] (Sữa tươi / Sữa bò / Nhũ) vào trà của bạn.
  • Add a splash of milk to your tea.
  • Dùng 'sữa tươi' là tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.