suy đồi / tham nhũng Suy đồi AdjectiveEnglishcorruptไทยทุจริตExampleCơ quan cảnh sát bị cáo buộc là **tham nhũng** (tham nhũng / suy đồi / ô uế).The police force was accused of being corrupt.Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức.