tắm Tắm NounEnglishshowerไทยอาบน้ำExampleTôi sẽ ra khỏi **vòi sen** trong năm phút nữa. (Tắm / Đi tắm / Tắm rửa)I'll be out of the shower in five minutes.Trong ngữ cảnh này, 'tắm' là từ tự nhiên nhất.