tạo ra /taːw˧˨ʔ zɐː˧˩/ Verb
- English
- create
- ไทย
- สร้าง
Example
- Các nhà khoa học bất đồng về việc vũ trụ được kiến tạo (tạo ra / làm nên / dựng nên) như thế nào.
- Scientists disagree about how the universe was created.
- Dùng 'kiến tạo' vì đây là chủ đề vũ trụ mang tính triết học.