tàu thủy /taʊ˧˩˧/ NounEnglishshipไทยเรือ (Rua) / ชิป (Ship)ExampleXưởng đóng [Tàu thủy] (Tàu / Thuyền lớn / Phương tiện) đang đóng tàu cho Hải quân.The yard builds ships for the Navy.Sử dụng 'Tàu thủy' để nhấn mạnh tính chất quân sự/lớn.