tháng ba Tháng Ba NounEnglishmarchไทยเดือนมีนาคมExampleThời tiết ấm áp hơn vào Tháng Ba (Tháng Ba / Tháng Ba / Tháng Ba) của năm nay.The weather starts to improve in March.Nhấn mạnh sự cải thiện thời tiết.