thăng chức /tʰaŋ t͡ɕɨk̚/ Noun

English
promotion
ไทย
การเลื่อนตำแหน่ง

Example

  • Công việc mới là một **Thăng chức** (Thăng cấp / Thăng tiến) lớn đối với anh ấy.
  • The new job is a promotion for him.
  • Dùng 'Thăng chức' là phổ thông nhất trong ngữ cảnh này.