thẳng thắn mà nói Thẳng thắn mà nói Trạng từ
- English
- frankly
- ไทย
- พูดตามตรง
Example
- Thẳng thắn mà nói (Thành thật mà nói / Nói thẳng ra là), anh ấy đã không làm tốt phần việc của mình.
- He spoke frankly about the ordeal.
- Sắc thái trung lập, hơi trang trọng.