thẳng thắn /ˈvoʊkəl/ AdjectiveEnglishvocalไทยกล้าแสดงออกExampleCô ấy là người **thẳng thắn** ủng hộ (bày tỏ / lên tiếng / dõng dạc) cho tổ chức từ thiện.She is a vocal supporter of the charity.Nhấn mạnh sự chủ động trong việc hỗ trợ.