thánh đường Thánh đường Noun

English
mosque
ไทย
มัสยิด

Example

  • Tôi thường ghé thăm [Thánh đường] (Nhà thờ Hồi giáo / Thánh đường Hồi giáo / Điện thờ Hồi giáo) vào chiều thứ Sáu.
  • I used to pray at the local mosque with my father.
  • Dùng 'Thánh đường' là cách nói trang nhã nhất.