thanh nhã /tʰaŋ ɲaː/ Noun
- English
- grace
- ไทย
- ความสง่างาม
Example
- Cô ấy di chuyển với **Thanh nhã** (Duyên dáng / Thanh tao / Phong thái) tự nhiên của một vũ công ballet.
- She moves with the natural grace of a ballerina.
- Nhấn mạnh sự tự nhiên, không gượng ép.