thành thật Thành thật Tính từEnglishhonestไทยพูดตรงๆExampleCô ấy là một người [Thành thật] không bao giờ nói dối.She is an honest person who never lies.Sử dụng 'người' để làm rõ vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ.