thảo luận (cuộc thảo luận) Thảo luận Danh từ

English
discussion
ไทย
การเสวนา

Example

  • Tôi đã khám phá ra điều thú vị trong **cuộc thảo luận** gia đình.
  • I discovered something interesting during a family discussion.
  • Nhấn mạnh tính chất thân mật nhưng vẫn có mục đích.