thế hệ trẻ Thế hệ trẻ Noun

English
youngster
ไทย
เด็กๆ

Example

  • Trại hè này chủ yếu dành cho [thế hệ trẻ] (các em / lứa tuổi mới lớn / mầm non tương lai) từ 8 đến 14 tuổi.
  • The camp is for youngsters aged 8 to 14.
  • Dùng 'thế hệ trẻ' để giữ tính trang trọng của ngữ cảnh.