thích nghi Thích nghi Verb
- English
- adapt
- ไทย
- ปรับตัว
Example
- Thật đáng kinh ngạc khi bạn **thích nghi** (xoay xở / điều chỉnh / ứng biến) nhanh chóng với cuộc sống ở nước ngoài.
- It's amazing how soon you adapt to living in a foreign country.
- Nhấn mạnh sự dễ dàng và nhanh chóng của quá trình.