thiên nhiên /tʰiən˧˥ nɨə˧˥/ Danh từ
- English
- nature
- ไทย
- ธรรมชาติ
Example
- Chúng tôi dành cuối tuần để hòa mình vào Thiên nhiên [cảnh vật / thế giới tự nhiên / tạo hóa].
- We spent the weekend reconnecting with nature.
- Dùng 'hòa mình vào' là cách diễn đạt rất tự nhiên khi nói về việc đắm chìm trong thiên nhiên.