thiết chế /tʰiət̚ t͡ɕeː/ Noun
- English
- institution
- ไทย
- สถาบัน
Example
- Thỏa thuận này được hậu thuẫn bởi một trong những **Thiết chế** ([Tổ chức] / [Thể chế] / [Cơ quan]) tài chính lớn nhất quốc gia.
- The deal is backed by one of the country's largest financial institutions.
- Nhấn mạnh quy mô và sự uy tín của ngân hàng.