thiết lập Thiết lập Verb

English
establish
ไทย
ก่อตั้ง

Example

  • Ủy ban **Thiết lập** (Thành lập / An bài / Chính thức hóa) vào năm 1912.
  • The committee was established in 1912.
  • Dùng 'Thành lập' khi nói về tổ chức chính thức.