thiết yếu Thiết yếu Adjective
- English
- integral
- ไทย
- องค์ประกอบสำคัญยิ่ง
Example
- Tinh thần đồng đội là **thiết yếu** (cốt lõi / không thể thiếu) trong văn hóa công ty chúng tôi.
- Teamwork is an integral part of our company culture.
- Nhấn mạnh sự cần thiết về mặt văn hóa.