thỉnh thoảng /tʰɪŋ˧ tʰɔŋ˧/ AdverbEnglishsometimesไทยบางครั้งExampleThỉnh thoảng (đôi khi / lúc này lúc kia) tôi thích làm việc tại nhà hơn.Sometimes I prefer to work from home.Sử dụng 'thích' để thể hiện sự lựa chọn cá nhân.