thờ ơ Thờ ơ Adjective
- English
- apathetic
- ไทย
- เฉยชา
Example
- Sự [thờ ơ] (lạnh nhạt / vô tâm / bất cần) của các sinh viên đối với cuộc bầu cử sắp tới và việc đăng ký cử tri thật đáng báo động.
- The students were apathetic about the upcoming elections and voter registration.
- Nhấn mạnh sự thiếu động lực tham gia.