thỏa mãn / làm hài lòng Thỏa mãn Verb

English
satisfy
ไทย
ตอบสนอง

Example

  • Chẳng có gì [thỏa mãn / làm hài lòng / mãn nguyện] anh ta—anh ta luôn phàn nàn.
  • Nothing satisfies him—he's always complaining.
  • Dùng 'thỏa mãn' ở đây nhấn mạnh sự khó tính về tiêu chuẩn.