thỏa mãn Thỏa mãn Tính từ
- English
- satisfied
- ไทย
- พอใจ
Example
- Sau khi nhận được tiền bồi thường, cô ấy đã **thỏa mãn** (Hài lòng / Vừa ý / An lòng) với kết quả.
- She was a satisfied customer after the refund.
- Nhấn mạnh việc đạt được điều kiện cần thiết.