thời lượng / khoảng thời gian Thời lượng Noun

English
duration
ไทย
ระยะเวลา

Example

  • Trường học được dùng làm bệnh viện trong **khoảng thời gian** (thời lượng / thời gian) chiến tranh.
  • The school was used as a hospital for the duration of the war.
  • Dùng 'khoảng thời gian' vì nó ám chỉ một giai đoạn lịch sử không xác định rõ điểm bắt đầu/kết thúc.