thú cưng /tʰu˧˩˧ kɨŋ˧˩˧/ Noun

English
pet
ไทย
สัตว์เลี้ยง

Example

  • Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi có **thú cưng** (bạn bốn chân / boss / người bạn nhỏ).
  • Many people find comfort in having a pet.
  • Nhấn mạnh vai trò an ủi.