thu hút Thu hút Động từ
- English
- attract
- ไทย
- ดึงดูด
Example
- Lễ hội âm nhạc năm nay đặt mục tiêu **thu hút** (lôi cuốn / kéo về / khiến chú ý) du khách từ khắp cả nước.
- The festival aims to attract visitors from all over the country.
- Nhấn mạnh mục tiêu số lượng.