thực tế thực tế Adjective
- English
- realistic
- ไทย
- ตามความเป็นจริง
Example
- Chúng ta cần một đánh giá **thực tế** (thực tế / khả thi / chân thực) về tình hình.
- We need a realistic assessment of the situation.
- Nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhìn nhận sự việc như nó vốn là.