thuốc lá thuốc lá Noun

English
tobacco
ไทย
ยาสูบ

Example

  • Cửa hàng bán nhiều loại **thuốc lá** ([thuốc lá] / [thuốc hút] / [thuốc lào]) khác nhau.
  • The store sells a variety of tobacco products.
  • Thuốc lá là thuật ngữ bao quát nhất cho sản phẩm thương mại.