tích hợp tích hợp Adjective

English
integrated
ไทย
ผสานรวม

Example

  • Công ty sử dụng một bộ chương trình **tích hợp** (hợp nhất / liên thông / đồng bộ) về chăm sóc bệnh nhân.
  • The company uses an integrated programme of patient care.
  • Nhấn mạnh tính toàn diện của quy trình chăm sóc.