tiếp thị Tiếp thị NounEnglishmarketingไทยการตลาดExampleCô ấy có bằng cấp về Tiếp thị (Dệt nên câu chuyện / Đánh bóng tên tuổi / Đưa sản phẩm ra ánh sáng).She has a degree in marketing.Trong ngữ cảnh này, 'Tiếp thị' là danh từ học thuật.