tìm kiếm Tìm kiếm Verb

English
seek
ไทย
แสวงหา

Example

  • Công ty đang **tìm kiếm** (tìm kiếm / tìm tòi / lùng tìm) các giải pháp sáng tạo để giảm thiểu dấu chân carbon.
  • The company is seeking to reduce its carbon footprint.
  • Nhấn mạnh tính chiến lược và mục tiêu dài hạn.