tim (vật lý) / tấm lòng (trừu tượng) Tim Noun
- English
- heart
- ไทย
- หัวใจ
Example
- Bệnh nhân bị ngừng [Tim] trong vài giây. (Bệnh nhân bị ngừng [Tim] trong vài giây.)
- The patient's heart stopped beating for a few seconds.
- Dùng 'Tim' là phổ biến nhất cho cơ quan vật lý.