tính hiếu kỳ Tính hiếu kỳ Noun
- English
- curiosity
- ไทย
- ความอยากรู้อยากเห็น
Example
- Trẻ con luôn thể hiện [tính hiếu kỳ] về mọi thứ xung quanh.
- Children show curiosity about everything.
- Dùng 'tính hiếu kỳ' để giữ sự trang nhã, không bị hiểu là tọc mạch.