tinh tế tinh tế Adjective

English
subtle
ไทย
แนบเนียน

Example

  • Căn phòng được sơn những tông màu **tinh tế** (khéo léo / nhẹ nhàng / kín đáo) của màu xám.
  • The room was painted in subtle shades of grey.
  • Nhấn mạnh sự lựa chọn màu sắc có chủ ý, không phô trương.