tinh thần Tinh thần Noun
- English
- spirit
- ไทย
- ขวัญ
Example
- Bạn đang đánh giá thấp **tinh thần** (ý chí / khí phách / bản chất) của con người trong việc vượt qua khó khăn.
- You are underestimating the power of the human spirit to overcome difficulties.
- Nhấn mạnh khả năng phục hồi (resilience).