tò mò tò mò Adjective

English
curious
ไทย
สงสัยใคร่รู้

Example

  • Cậu bé đó **tò mò** (tò mò / hiếu kỳ / muốn tìm hiểu) lắm, cứ hỏi mãi.
  • He is such a curious boy, always asking questions.
  • Nhấn mạnh tính cách trẻ con, không ác ý.