toàn diện Toàn diện Adjective

English
comprehensive
ไทย
ครบถ้วน

Example

  • Trường đại học cung cấp một bộ môn học **Toàn diện** (Trọn vẹn / Đầy đủ) các chuyên ngành.
  • The university offers a comprehensive range of courses.
  • Nhấn mạnh sự phong phú về lựa chọn.