tóc vàng [tɔk˧˩˧ vaːŋ˧˩˧] AdjectiveEnglishblondeไทยสีบลอนด์ExampleCô ấy có mái tóc vàng dài óng ả dưới ánh sáng.She had long blonde hair that shimmered in the light.Dùng 'óng ả' để tăng tính văn học, ấm áp.