tội diệt chủng Tội diệt chủng Danh từ

English
genocide
ไทย
การฆ่าล้างเผ่าพันธุ์

Example

  • Cộng đồng quốc tế đã thất bại trong việc can thiệp trong **Tội diệt chủng** (Tội diệt chủng / Diệt chủng / Tội ác hủy diệt chủng tộc) xảy ra ở đó.
  • The international community failed to intervene during the genocide.
  • Nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức toàn cầu.