tội lỗi Tội lỗi Noun

English
guilt
ไทย
ความรู้สึกผิด

Example

  • Cô ấy mang nặng **tội lỗi** ([Tội lỗi] / [Lương tâm cắn rứt] / [Áy náy]) vì đã bỏ rơi con cái để đi làm.
  • She had feelings of guilt about leaving her children to work.
  • Nhấn mạnh sự hy sinh và trách nhiệm gia đình.