tối thượng / chủ chốt /praɪm/ Adjective
- English
- prime
- ไทย
- ไพรม์ (Prime)
Example
- Mối quan tâm **tối thượng** (chủ chốt / cốt lõi) của tôi là bảo vệ tài sản.
- My prime concern is to protect my property.
- Nhấn mạnh sự ưu tiên tuyệt đối về mặt tinh thần/mục tiêu.