tóm tắt TÓM TẮT Noun
- English
- summary
- ไทย
- บทสรุป
Example
- BẢN TÓM TẮT (Tóm lại / Khái quát / Chắt lọc tinh túy) — của bản tin đã nêu bật các sự kiện quan trọng trong ngày.
- The news summary highlighted the key events of the day.
- Dùng 'Bản' làm classifier cho văn bản.