tổn hại Tổn hại Danh từ

English
harm
ไทย
ความเสียหาย

Example

  • Anh ấy sẽ không bao giờ dọa dẫm ai hay gây ra bất kỳ **Tổn hại** (sự tổn thất / thiệt hại / tổn thương) nào.
  • He would never frighten anyone or cause them any harm.
  • Dùng 'Tổn hại' ở đây mang tính trang trọng, bao hàm cả tinh thần và vật chất.