tốt Tốt Adjective

English
good
ไทย
ดี

Example

  • Đây là cơ hội **tốt** (Tốt / Khá / Đạt) để học hỏi.
  • This is a good opportunity to learn.
  • Nhấn mạnh tính thời điểm và cơ hội.