trần tục Trần tục Adjective
- English
- secular
- ไทย
- ฆราวาส
Example
- Nhà trường áp dụng chương trình giảng dạy **trần tục** (phi tôn giáo / trung lập / không giáo hội) cho học sinh.
- The school offers a secular curriculum.
- Nhấn mạnh chương trình không dạy giáo lý.